kế cận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở vị trí ngay sát, liền kề, tiếp giáp: Dùng để chỉ một khu vực, địa điểm, hoặc vật nào đó nằm ngay bên cạnh, sát với một khu vực, địa điểm, hoặc vật khác, thường chia sẻ một phần biên giới hoặc ranh giới chung.
- Thuộc về vùng lân cận, gần kề: Chỉ tính chất của một khu vực bao quanh hoặc nằm rất gần một trung tâm, địa điểm chính nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hai tỉnh có chung đường biên giới là hai tỉnh kế cận.
- Khu rừng kế cận khu bảo tồn cần được quản lý chặt chẽ.
- Các vùng kế cận thành phố thường có mật độ dân cư đông đúc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Miền kế cận": Vùng đất nằm ngay sát, liền kề với một khu vực khác.
- Chính sách phát triển kinh tế cần chú ý đến cả các miền kế cận.
- "Nhà kế cận": Ngôi nhà nằm ngay bên cạnh, liền kề.
- Tiếng ồn từ nhà kế cận khiến họ khó chịu.
Biến thể và từ gần giống
- Lân cận (tính từ): Ở gần, bên cạnh. (Gần nghĩa với "kế cận", nhưng "lân cận" thường nhấn mạnh khoảng cách gần về mặt địa lý hoặc quan hệ, trong khi "kế cận" có thể nhấn mạnh sự tiếp giáp ranh giới).
- Tiếp giáp (động từ/tính từ): Chạm vào, giáp ranh với. (Nhấn mạnh việc chung đường biên).
- Liền kề (tính từ): Nằm ngay sát cạnh nhau, không bị ngăn cách.
Từ đồng nghĩa
- Sát bên: Ở ngay bên cạnh.
- Giáp ranh: Có chung đường biên giới.
- Bao quanh: Ở xung quanh một khu vực trung tâm.
Từ trái nghĩa
- Xa cách: Ở xa nhau, không gần.
- Biệt lập: Tách biệt, không liền kề với khu vực xung quanh.
- Xa xôi: Ở rất xa về khoảng cách địa lý.
Lưu ý sử dụng
- Từ "kế cận" thường được dùng trong văn phong hành chính, địa lý, quy hoạch hoặc văn viết trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong ngữ cảnh thông thường, người ta có xu hướng dùng các từ như "bên cạnh", "cạnh bên", hoặc "lân cận" nhiều hơn.
- Ngay sát giới hạn, biên giới: Miền kế cận.